01:00 USD U.S. President Trump Speaks
03:30 USD API hàng tuần dầu thô
05:45 NZD Bán lẻ thẻ điện tử (MoM) (Thg4)
05:45 NZD Bán lẻ thẻ điện tử (YoY) (Thg4)
12:00 JPY Chỉ số Kinh tế Chủ đạo (Thg3)


14:30 SEK CPI (YoY) (Apr)
14:30 SEK CPI (MoM) (Apr)
19:30 USD Chỉ số giá sản xuất, giá trị cơ bản (tính theo năm).
19:30 USD Chỉ số giá sản xuất, giá trị cơ bản (tính theo tháng).
19:30 USD Chỉ số giá sản xuất (tính theo năm).
19:30 CAD Giấy phép xây dựng (tính theo tháng)
20:00 MXN CPI (YoY) (Apr)
20:00 MXN CPI (MoM) (Apr)
21:30 USD Dự trữ dầu thô
21:30 USD Cushing dầu thô hàng tồn kho