08:30 AUD Công Trình Xây Dựng Hoàn Thành (Quý trên Quý) (Quý 1).

08:30 JPY Bài Phát Biều của Harada, Thành Viên Hội Đồng BOJ.

12:00 USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC.

14:30 SEK Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Quý trên Quý) (Quý 1).

14:30 EUR Bài Phát Biểu của Draghi, CHủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu.

15:00 ZAR CPI Lõi (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:00 ZAR CPI Lõi (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:00 ZAR CPI Nam Phi (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:00 ZAR South African CPI (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:30 GBP CPI Lõi (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:30 GBP Đầu Ra PPI Lõi (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:30 GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:30 GBP RPI Lõi (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:30 GBP RPI Lõi (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:30 GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:30 GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:30 GBP CPIH (Năm trên Năm).

15:30 GBP Chỉ Số Giá Nhà (Năm trên Năm).

15:30 GBP Đầu Vào PPI (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:30 GBP Đầu Vào PPI (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:30 GBP Đầu Ra PPI (Năm trên Năm) (Tháng 4).

15:30 GBP Đầu Ra PPI (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:30 GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 4).

15:30 GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 4).

15:30 GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

15:30 GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Năm trên Năm) (Tháng 4).

16:30 EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB.

16:40 EUR Đấu giá Bund 10 Năm của Đức.