06:30 JPY CPI Lõi Quốc Gia (Năm Trên Năm) (Tháng 5)

06:30 JPY CPI Quốc Gia (Tháng Trên Tháng)

06:30 JPY CPI Quốc Gia (Năm Trên Năm) (Tháng 5)

07:30 JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) – Sản Xuất (Tháng 6)

14:15 EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 6)

14:15 EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 6)

14:15 EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 6)

14:30 EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 6)

14:30 EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 6)

14:30 EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 6)

15:00 EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha

15:00 EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) – Sản Xuất (Tháng 6)

15:00 EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 6)

15:00 EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 6)

15:30 GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 5)

15:30 GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 5)

15:30 HKD CPI Hồng Kông (Năm trên Năm) (Tháng 5)