09:00 CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc

11:30 JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng trên Tháng) (Tháng 4)

11:30 JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng trên Tháng) (Tháng 4)

12:00 EUR CPI Phần Lan (Năm trên Năm) (Tháng 5)

12:00 EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 4)

12:00 EUR Finnish GDP (Năm trên Năm) (Tháng 4)

13:00 EUR German WPI (Năm trên Năm) (Tháng 5)

13:00 EUR WPI của Đức (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

13:30 INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Năm trên Năm) (Tháng 5)

13:30 INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Năm trên Năm) (Tháng 5)

13:30 INR WPI Ấn Độ (Năm trên Năm) (Tháng 5)

13:30 INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Năm trên Năm) (Tháng 5)

13:45 EUR CPI của Pháp (Năm trên Năm)

13:45 EUR CPI của Pháp (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

13:45 EUR HICP Cuối Cùng của Pháp (Năm trên Năm) (Tháng 5)

13:45 EUR HICP Cuối Cùng của Pháp (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

14:00 CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Năm trên Năm) (Tháng 5)

14:00 CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Năm trên Năm) (Tháng 5)

14:00 CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Năm trên Năm) (Tháng 5)

14:30 SEK CPI Thụy Điển (Năm trên Năm) (Tháng 5)

14:30 SEK Swedish CPI (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

14:30 SEK CPI Tại Mức Lãi Suất Bất Biến (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

14:30 SEK CPI Tại Mức Lãi Suất Bất Biến (Năm trên Năm) (Tháng 5)

15:00 USD Báo Cáo Hàng Tháng của IEA

15:00 EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng trên Tháng) (Tháng 4)

15:00 EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Năm trên Năm) (Tháng 4)

15:00 EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng trên Tháng) (Tháng 4)

16:00 EUR CPI của Italy (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

16:00 EUR CPI của Italy (Năm trên Năm) (Tháng 5)

16:00 EUR HICP Cuối Cùng của Italy (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

16:00 EUR HICP Cuối Cùng của Italy (Năm trên Năm) (Tháng 5)

16:00 CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc (Năm trên Năm)

17:00 EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng trên Tháng) (Tháng 5)

17:00 EUR CPI Bồ Đào Nha (Năm trên Năm) (Tháng 5)