08:00 NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ (Tháng trên Tháng).

08:30 AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

08:30 AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

08:30 AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4).

13:00 EUR Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (Tháng trên Tháng) (Tháng 4).

13:15 INR Tỷ Lệ Dự Trữ Tiền Mặt.

13:15 INR Quyết Định Lãi Suất của Ấn Độ.

13:15 INR Lãi Suất Thỏa Thuận Mua Lại Ngược của Ấn Độ.

15:25 JPY Thống Đốc Ngân Hàng Nhật Bản Kuroda Phát Biểu.

15:30 HKD Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 5).

15:40 EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha.

15:40 EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha.

15:40 EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha.

16:00 GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh.

16:00 EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp.

16:00 EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 3).

16:00 EUR Thay Đổi Việc Làm (Quý trên Quý) (Quý 1).

16:00 EUR Thay Đổi Việc Làm (Năm trên Năm) (Quý 1).

16:00 EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý trên Quý) (Quý 1).

16:00 EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Năm trên Năm) (Quý 1).

16:00 ZAR Tài Khoản Vãng Lai (Quý 1).

16:00 ZAR Tài Khoản Vãng Lai % của GDP (Quý 1).