thuat ngu quyen chon nhi phan
GgBinary Option-Sàn giao dịch xuất sắc

Các tài liệu về quyền chọn nhị phân bằng tiếng Việt hiện vẫn chưa nhiều, do đó, các nhà đầu tư khi tìm hiểu về lĩnh vực này thường phải đọc các tài liệu tiếng Anh. Và đây là các thuật ngữ tiếng anh thường dùng trong quyền chọn nhị phân mà bạn nên biết:

Asset: Tài sản trong quyền chọn nhị phân, ở đây là cổ phiếu, hàng hóa, tiền tệchỉ số.

Binary option: Quyền chọn nhị phân, hình thức đầu tư online với mức lợi nhuận và khung thời gian cố định. Hình thức này đang ngày càng thu hút các nhà đầu tư nhờ sự đơn giản của nó.

Current rate: Giá của một tài sản ở hiện tại.

Expiration time: Thời gian kỳ hạn hay thời gian hết hạn của một giao dịch quyền chọn nhị phân.

Call option (high option): Quyền chọn mua, được dùng khi nhà đầu tư dự đoán giá tài sản tăng.

Put option (low option): Quyền chọn bán, được dùng khi nhà đầu tư dự đoán giá tài sản giảm.

In-the-money: Thuật ngữ được dùng khi nhà đầu tự dự đoán đúng sự chuyển động của giá tài sản và thu về một khoản lợi nhuận.

Out-of-the-money: Thuật ngữ được dùng khi nhà đầu tư dự đoán sai dẫn đến giao dịch lỗ, nhà đầu tư mấy toàn bộ số tiền.

Rate of profit: tỉ lệ lợi nhuận mà nhà đầu tư nhận được sau khi đáo hạn.

Fundamental analysis: Phân tích cơ bản sự chuyển động giá chứng khoán, tiền tệ, hàng hóa dựa trên tình hình chính trị, nhân khẩu học, các nhân tố vĩ mô,…

Technical analysis: Phương pháp phân tích dựa trên các chỉ số kĩ thuật, biểu đồ được xây dựng từ các số liệu trong quá khứ.

OTC: thị trường phi tập trung, là thị trường mà các giao dịch không thông qua sàn giao dịch mà các bên tự giao dịch trực tiếp.

Candlestick: biểu đồ nến là biểu đồ sử dụng các cây nến biểu diễn giá thị trường trong một khoảng thời gian.

Breakout: có thể hiểu là bứt phá chỉ khi thị trường thoát ra khỏi mức kháng cự và hỗ trợ hiện tại

Comments

comments

GgBinary Option-Sàn giao dịch xuất sắc